Sự kiện chính
12'
Supazin Hnupichai
Kittipun Saensuk
38'
43'
45'
Claudio(Reason:Goal Disallowed)
46'
Joao Paredes
Apichart Denman
46'
Ratchanat Aranpiroj
Lursan Thiamrat
64'
Pharadon Phatthaphon
83'
Tassanapong Muaddarak
Siroch Chatthong
Pathomchai Sueasakul
RACHATA MORAKSA
83'
Chayathorn Tapsuvanavon
Channarong Promsrikaew
83'
89'
Gildo
Claudio
Thanaset Sujarit
Santipharp Chan ngom
90'
Siraphop Wandee
Yotsakorn Burapha
90'
Nattapong Sayriya
90'
Suksan Bunta
Oege-Sietse van Lingen
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 2
- 3 2
- 8 10
- 6 5
- 40 26
- 0.88 1.38
- 0.49 0.69
- 16 30
- 12 31
- 29 20
- 11 6
- 16 18
- 5 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 15
- 4 Sút cầu môn 3
- 85 Tấn công 66
- 36 Tấn công nguy hiểm 54
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Sút trúng cột dọc 6
- 12 Đá phạt trực tiếp 11
- 388 Chuyền bóng 277
- 11 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 4
- 2 Cứu thua 2
- 11 Tắc bóng 6
- 4 Beat 3
- 15 Quả ném biên 25
- 11 Tắc bóng thành công 6
- 2 Challenge 13
- 2 Tạt bóng thành công 9
- 48 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng Chonburi Shark FC vs Sukhothai đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 0.5 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.8 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 11 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 5.5 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 5.7 | 12.6 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 53% | 45.9% | TL kiểm soát bóng | 50.2% |
Chonburi Shark FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sukhothai
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 10
- 13
- 7
- 13
- 7
- 22
- 13
- 17
- 21
- 26
- 39
- 12
- 11
- 10
- 14
- 7
- 14
- 23
- 20
- 20
- 11
- 23
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chonburi Shark FC (24 Trận đấu) | Sukhothai (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 6 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 4 | 10 |
Cập nhật 22/03/2026 05:01





