Sự kiện chính
10'
Gonzalo Errecalde
12'
31'
Augusto Max
47'
Ignacio Martin Fernandez
60'
Maximiliano Zalazar
Pablo Aguiar
60'
Renzo Giampaoli
Gonzalo Errecalde
Luciano Vallejo
Ignacio Galvan
66'
Nicolas Lamendola
68'
68'
Alexis Steimbach
72'
Franco Torres
Nicolas Schelotto
72'
Xabier Auzmendi Arruabarrena
Luis Marcelo Torres
Gabriel Compagnucci
Ezequiel Ham
74'
79'
Diego Mastrangelo
Augusto Max
82'
Manuel Panaro Miramon
Leonel Vega
Renzo Ivan Tesuri
89'
Gianluca Ferrari
Franco Nicola
89'
Maxi Villa
90'
90'
Renzo Giampaoli
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 10 8
- 6 2
- 58 47
- 0.89 0.6
- 1.19 0.15
- 16 23
- 20 27
- 43 36
- 15 11
- 31 20
- 6 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 6
- 16 Sút bóng 10
- 2 Sút cầu môn 1
- 88 Tấn công 97
- 58 Tấn công nguy hiểm 57
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Sút trúng cột dọc 5
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 272 Chuyền bóng 469
- 12 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 1
- 15 Tắc bóng 8
- 9 Beat 9
- 19 Quả ném biên 23
- 16 Tắc bóng thành công 16
- 8 Challenge 10
- 5 Tạt bóng thành công 7
- 26 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Atletico Tucuman vs Gimnasia La Plata đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 15 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 4.3 | 3.1 | Thẻ vàng | 3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 12.6 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 46% | 49.5% | TL kiểm soát bóng | 45% |
Atletico Tucuman
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gimnasia La Plata
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 13
- 10
- 30
- 21
- 20
- 13
- 13
- 10
- 6
- 26
- 16
- 6
- 5
- 13
- 0
- 25
- 20
- 11
- 31
- 9
- 17
- 32
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atletico Tucuman (40 Trận đấu) | Gimnasia La Plata (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 1 | 5 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 8 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 9 | 3 | 6 |
Cập nhật 21/03/2026 10:29





