Sự kiện chính
Santiago Lopez
12'
23'
Alfio Ovidio Oviedo
27'
Nicolas Meriano
29'
45'
Bruno Javier Leyes Sosa
Nicolas Meriano
50'
Santiago Daniele
Lautaro Gomez
52'
55'
Gonzalo Nicolas Martinez
Bruno Javier Leyes Sosa
Tomas Adoryan
Tiziano Perrotta
58'
Lautaro Villegas
Santiago Esquivel
58'
62'
Joaquin Laso
69'
Jose David Romero
Alfio Ovidio Oviedo
69'
Federico Alvarez
Nahuel Banegas
69'
Manuel Fernandez
Elias Lautaro Cabrera
Mauro Mendez
71'
Thomas Rodriguez
David Zalazar
83'
Bruno Christian Sepulveda
Mauro Mendez
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 3
- 0 3
- 7 16
- 5 7
- 68 63
- 0.88 1.61
- 0.93 0.45
- 15 30
- 16 35
- 47 30
- 21 33
- 44 14
- 3 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 4 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 12 Sút bóng 23
- 5 Sút cầu môn 4
- 62 Tấn công 106
- 23 Tấn công nguy hiểm 72
- 6 Sút ngoài cầu môn 12
- 1 Sút trúng cột dọc 7
- 12 Đá phạt trực tiếp 14
- 192 Chuyền bóng 511
- 14 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 4 Cứu thua 4
- 16 Tắc bóng 8
- 3 Beat 6
- 13 Quả ném biên 16
- 0 Woodwork 1
- 16 Tắc bóng thành công 7
- 4 Challenge 8
- 4 Tạt bóng thành công 9
- 1 Kiến tạo 0
- 18 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng Banfield vs CA Tigre đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 5 | 4.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 12 | 11.2 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 43.7% | TL kiểm soát bóng | 45.4% |
Banfield
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CA Tigre
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 7
- 0
- 20
- 27
- 10
- 21
- 22
- 27
- 10
- 18
- 30
- 4
- 10
- 16
- 16
- 23
- 16
- 21
- 16
- 9
- 16
- 23
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Banfield (41 Trận đấu) | CA Tigre (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 0 | 5 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 1 | 5 |
Cập nhật 21/03/2026 10:29





