Sự kiện chính
38'
41'
45'
59'
Fabio Saiz
Aurelien Chappuis
59'
Robin Golliard
Ranjan Neelakandan
Marcel Monsberger
60'
61'
Mohamed Tijani
Mats Hammerich
Stephan Seiler
67'
Brian Beyer
Marcel Monsberger
67'
70'
Helios Sessolo
Varol Tasar
70'
Lucas Pos
Mohamed Tijani
Mischa Beeli
Cedric Gasser
78'
Denis Simani
80'
82'
Mahamadou Kanoute
Ousmane Doumbia
Javi Navarro
Ronaldo Dantas Fernandes
86'
89'
Vegard Kongsro
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 3 1
- 12 8
- 2 7
- 44 41
- 1.04 1.44
- 1.76 1.03
- 20 21
- 10 15
- 34 25
- 10 16
- 19 16
- 1 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 15
- 7 Sút cầu môn 2
- 93 Tấn công 115
- 47 Tấn công nguy hiểm 58
- 3 Sút ngoài cầu môn 9
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 447 Chuyền bóng 505
- 12 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 5
- 13 Tắc bóng 6
- 1 Beat 6
- 13 Quả ném biên 22
- 1 Woodwork 0
- 13 Tắc bóng thành công 6
- 12 Challenge 13
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 1
- 14 Chuyền dài 57
Dữ liệu đội bóng Vaduz vs Yverdon đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 5 | Phạt góc | 7 | 5.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 8.3 | 11.4 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 70.7% | TL kiểm soát bóng | 57% | 62.8% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
Vaduz
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Yverdon
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 8
- 8
- 12
- 10
- 11
- 15
- 11
- 14
- 17
- 28
- 37
- 8
- 25
- 20
- 13
- 11
- 8
- 8
- 13
- 11
- 16
- 38
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vaduz (62 Trận đấu) | Yverdon (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 3 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 10 | 5 | 5 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 7 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 8 | 2 | 2 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





