Sự kiện chính
Duban Ayala
20'
35'
Nicola Sutter
50'
53'
57'
Loic Socka Bongue
Chinwendu Johan Nkama
57'
Nathan Garcia
Keasse Bah
Aaron Rey
Andres Lopez
64'
Jacques Bomo
Duvan Mosquera
70'
Jacques Bomo
73'
77'
Jonatan Mayorga
Endrit Fetahu
78'
Momodou Jaiteh
Pierrick Moulin
78'
Mahir Rizvanovic
81'
87'
Issa Kaloga
89'
Hugo Fargues
Patrick Sutter
Elio Trochen
90'
Michael Goncalves Pinto
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 1 0
- 7 7
- 5 7
- 58 65
- 1.75 0.97
- 1.65 0.65
- 15 26
- 9 25
- 47 50
- 11 15
- 27 10
- 2 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 5 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 14
- 5 Sút cầu môn 2
- 47 Tấn công 157
- 33 Tấn công nguy hiểm 60
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 11 Đá phạt trực tiếp 22
- 256 Chuyền bóng 519
- 22 Phạm lỗi 11
- 4 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 3
- 21 Tắc bóng 11
- 7 Beat 10
- 19 Quả ném biên 26
- 21 Tắc bóng thành công 12
- 9 Challenge 11
- 2 Tạt bóng thành công 8
- 2 Kiến tạo 1
- 13 Chuyền dài 41
Dữ liệu đội bóng Bellinzona vs Stade Ouchy đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 3.3 | Mất bàn | 0.7 | 2.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 4 | Phạt góc | 7 | 5.4 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 16.7 | 14.2 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 43.7% | TL kiểm soát bóng | 56% | 48.3% | TL kiểm soát bóng | 55.4% |
Bellinzona
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stade Ouchy
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 11
- 18
- 27
- 20
- 8
- 16
- 13
- 12
- 25
- 21
- 16
- 13
- 8
- 13
- 19
- 24
- 21
- 10
- 10
- 16
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bellinzona (62 Trận đấu) | Stade Ouchy (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 2 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 7 | 8 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 8 | 12 | 2 | 7 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





