Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 5
- 0 Thẻ đỏ 1
- 7 Sút bóng 7
- 3 Sút cầu môn 5
- 32 Tấn công 33
- 24 Tấn công nguy hiểm 19
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.5 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 4.3 | 1 | Mất bàn | 3.6 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 20 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 16.6 |
| 10 | Phạt góc | 1.7 | 7.6 | Phạt góc | 2.9 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 8.2 | Phạm lỗi | 0 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 40% | 53.5% | TL kiểm soát bóng | 40.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 2
- 15
- 8
- 9
- 17
- 13
- 22
- 14
- 14
- 26
- 34
- 5
- 10
- 20
- 13
- 14
- 22
- 25
- 14
- 8
- 16
- 20
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 21/03/2026 22:17





