Sự kiện chính
45'
Kraszula G.
90'
Baumann L.
Anderson M.
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 1
- 5 5
- 7 5
- 31 40
- 0.7 1.09
- 0.55 0.23
- 7 15
- 18 6
- 29 35
- 2 5
- 8 29
- 4 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 3
- 88 Tấn công 84
- 50 Tấn công nguy hiểm 32
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 15
- 509 Chuyền bóng 357
- 15 Phạm lỗi 7
- 3 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 5
- 6 Tắc bóng 7
- 8 Beat 5
- 32 Quả ném biên 24
- 0 Woodwork 1
- 10 Challenge 10
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 33 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Perth Glory (w) vs Central Coast Mariners (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.7 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 15.6 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 6.3 | Phạt góc | 2.3 | 4.3 | Phạt góc | 2.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 10.7 | 12.3 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 46% | 52% | TL kiểm soát bóng | 49% |
Perth Glory (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Central Coast Mariners (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 6
- 14
- 12
- 17
- 20
- 20
- 20
- 8
- 20
- 29
- 16
- 13
- 9
- 19
- 11
- 23
- 19
- 13
- 26
- 21
- 9
- 7
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Perth Glory (w) (40 Trận đấu) | Central Coast Mariners (W) (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 9 | 1 | 2 |
Cập nhật 21/03/2026 16:23





