Sự kiện chính
14'
Samuel Klein
25'
36'
Dimitrios Valkanis
53'
Justin Vidic
55'
62'
Manjrekar James
Bill Tuiloma
Georgios Vrakas
67'
Matthew Dench
Georgios Vrakas
73'
Niall Thom
Justin Vidic
73'
77'
Sander Erik Kartum
Ramy Najjarine
77'
Matthew Sheridan
Timothy Payne
Quinn Macnicol
Michael Ruhs
80'
Jordan Lauton
Henry Hore
85'
85'
Lukas Kelly-Heald
Dan Edwards
85'
Luke Brooke-Smith
Corban Piper
86'
89'
Luke Brooke-Smith
90'
Alex Rufer
90'
Carlo Armiento
Isaac Hughes
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 3
- 1 1
- 9 9
- 11 4
- 37 40
- 0.78 2.23
- 1.28 1.85
- 30 18
- 22 14
- 29 28
- 8 12
- 17 49
- 6 Phạt góc 10
- 2 Phạt góc (HT) 7
- 4 Thẻ vàng 2
- 20 Sút bóng 13
- 6 Sút cầu môn 5
- 107 Tấn công 71
- 59 Tấn công nguy hiểm 26
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 9 Sút trúng cột dọc 4
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 465 Chuyền bóng 335
- 13 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng 6
- 5 Beat 1
- 33 Quả ném biên 11
- 1 Woodwork 1
- 8 Tắc bóng thành công 16
- 6 Challenge 7
- 6 Tạt bóng thành công 5
- 0 Kiến tạo 1
- 23 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng Brisbane Roar vs Wellington Phoenix đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.9 | Mất bàn | 2 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 11.8 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 42.7% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 45.7% | TL kiểm soát bóng | 46% |
Brisbane Roar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wellington Phoenix
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 12
- 19
- 12
- 21
- 21
- 19
- 19
- 7
- 19
- 26
- 14
- 17
- 16
- 12
- 8
- 12
- 23
- 15
- 21
- 20
- 10
- 22
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brisbane Roar (46 Trận đấu) | Wellington Phoenix (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 5 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 6 | 8 |
Cập nhật 21/03/2026 16:01





