Sự kiện chính
11'
20'
Mitchell Duke
44'
Luka Vicelich
Callan Elliot
46'
Lachlan Brook
Luis Guillermo May Bartesaghi
46'
Louis Verstraete
Luis Felipe Gallegos
46'
Jonty Bidois
Logan Rogerson
61'
65'
Luke Vickery
Rafael Duran
77'
Walter Scott
Sime Grzan
77'
Harrison Sawyer
Mitchell Duke
Jake Brimmer
Cameron Howieson
77'
90'
90'
Dean Bosnjak
Christopher Oikonomidis
90'
Luke Brattan
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 2
- 3 1
- 10 9
- 3 3
- 62 64
- 1.76 0.81
- 1.78 1.49
- 29 15
- 28 19
- 32 34
- 30 30
- 31 52
- 7 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 12
- 2 Sút cầu môn 5
- 115 Tấn công 73
- 60 Tấn công nguy hiểm 39
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Sút trúng cột dọc 3
- 15 Đá phạt trực tiếp 9
- 481 Chuyền bóng 250
- 9 Phạm lỗi 15
- 3 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng 12
- 3 Beat 8
- 35 Quả ném biên 27
- 0 Woodwork 1
- 10 Tắc bóng thành công 12
- 11 Challenge 7
- 10 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 2
- 20 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng Auckland FC vs FC Macarthur đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.7 | 1 | Mất bàn | 2.1 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.3 | 4.7 | Phạt góc | 5.8 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 11.4 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 58% | 49.5% | TL kiểm soát bóng | 54.2% |
Auckland FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Macarthur
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 19
- 2
- 21
- 17
- 11
- 17
- 21
- 33
- 13
- 15
- 13
- 6
- 10
- 15
- 20
- 24
- 16
- 11
- 13
- 20
- 26
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Auckland FC (48 Trận đấu) | FC Macarthur (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 6 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 5 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 5 | 2 |
Cập nhật 21/03/2026 22:02





