Sự kiện chính
23'
55'
Joel van den Berg
60'
Manuel Bahaty
Joel van den Berg
66'
69'
Dillon Hoogewerf
Nino Zonneveld
Amir Bouhamdi
Nicolas Verkooijen
72'
Austyn Jones
Sami Bouhoudane
73'
79'
Nathangelo Markelo
Adam Tahaui
79'
Chiel Olde Keizer
Alexander Büttner
Gino Verhulst
Jim Koller
83'
Raf Van de Riet
Madi Monamay
83'
85'
Mehdi Bouhekan
Naoufal Bannis
85'
Xiamaro Thenu
Joao Pinto
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 3
- 0 2
- 7 7
- 2 4
- 46 43
- 0.63 1.02
- 0.09 1.65
- 21 15
- 12 11
- 38 35
- 8 8
- 14 26
- 5 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 10 Sút bóng 11
- 2 Sút cầu môn 4
- 106 Tấn công 76
- 45 Tấn công nguy hiểm 24
- 8 Sút ngoài cầu môn 7
- 11 Đá phạt trực tiếp 9
- 527 Chuyền bóng 373
- 9 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 2
- 15 Tắc bóng 19
- 8 Beat 3
- 33 Quả ném biên 22
- 15 Tắc bóng thành công 19
- 2 Challenge 6
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 2
- 34 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng Jong PSV vs Vitesse Arnhem đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 15.5 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.4 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.2 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 50.8% | TL kiểm soát bóng | 45.6% |
Jong PSV
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vitesse Arnhem
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 8
- 19
- 12
- 16
- 22
- 22
- 16
- 14
- 10
- 8
- 30
- 8
- 7
- 11
- 21
- 20
- 23
- 20
- 17
- 10
- 7
- 28
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jong PSV (69 Trận đấu) | Vitesse Arnhem (69 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 9 | 10 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 4 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 10 | 10 | 10 | 12 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





