Sự kiện chính
36'
43'
Cain Seedorf
Tomas Kalinauskas
59'
Jack Cooper Love
Mitchel Paulissen
59'
67'
Thomas Poll
Sem Dekkers
67'
Maik Lukowicz
Labinot Bajrami
72'
Dayen Geerts
Pol Llonch
78'
Noah Makanza
82'
Maik Lukowicz
82'
Andre Leipold
Alen Dizdarevic
Luca Maiorano
Jay Kruiver
82'
Jerome Deom
Michael Breij
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 2 1
- 11 8
- 2 2
- 45 40
- 1.63 1.08
- 1.62 1.39
- 29 17
- 26 24
- 33 31
- 12 9
- 22 30
- 7 Phạt góc 10
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 10
- 4 Sút cầu môn 3
- 120 Tấn công 70
- 44 Tấn công nguy hiểm 38
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Sút trúng cột dọc 5
- 21 Đá phạt trực tiếp 7
- 441 Chuyền bóng 371
- 7 Phạm lỗi 21
- 3 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 2
- 5 Tắc bóng 9
- 4 Beat 3
- 22 Quả ném biên 18
- 5 Tắc bóng thành công 10
- 6 Challenge 9
- 8 Tạt bóng thành công 8
- 0 Kiến tạo 1
- 10 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng Roda JC vs Helmond Sport đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.9 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 15.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 9.3 | 6.9 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 14 | 9.8 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 58.7% | 51.8% | TL kiểm soát bóng | 45.9% |
Roda JC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Helmond Sport
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 1
- 12
- 23
- 15
- 14
- 17
- 19
- 25
- 14
- 10
- 26
- 17
- 15
- 13
- 13
- 11
- 24
- 13
- 13
- 13
- 11
- 20
- 22
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Roda JC (69 Trận đấu) | Helmond Sport (69 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 11 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 7 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 6 | 10 |
| HT thua/FT thua | 7 | 10 | 4 | 10 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





