Sự kiện chính
22'
32'
36'
Daniel van Vianen
46'
Martin Vetkal
Argyrios Darelas
46'
Mica Pinto
Jurre van Aken
58'
60'
Robin van Asten
Tijn van den Boggende
62'
63'
Lawson Sunderland
Seung-gyun Bae
69'
Stephano Carrillo
Robin van Asten
Zidane Iqbal
Tijn van den Boggende
74'
Noel Beulens
Jesper van Riel
74'
76'
81'
Jan Plug
Lynden Edhart
Emirhan Demircan
81'
82'
Nick Venema
Markus Jensen
84'
Brian van den Boogaard
Sil van der Wegen
87'
Shedrach Ebite
Rafik el Arguioui
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 3
- 3 2
- 11 8
- 1 3
- 55 42
- 1.7 1.6
- 1.72 1.42
- 25 25
- 13 23
- 42 34
- 13 8
- 34 22
- 2 Phạt góc 9
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 4
- 12 Sút bóng 11
- 7 Sút cầu môn 7
- 92 Tấn công 84
- 38 Tấn công nguy hiểm 39
- 2 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 385 Chuyền bóng 421
- 12 Phạm lỗi 14
- 4 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng 7
- 10 Beat 4
- 11 Quả ném biên 31
- 12 Tắc bóng thành công 7
- 5 Challenge 8
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 0 Kiến tạo 1
- 25 Chuyền dài 31
Dữ liệu đội bóng FC Utrecht (Youth) vs Dordrecht đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 10 | 2.8 | Phạt góc | 7.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 15 | 12.3 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 46% | 44.6% | TL kiểm soát bóng | 46.9% |
FC Utrecht (Youth)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dordrecht
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 22
- 0
- 18
- 21
- 6
- 25
- 12
- 25
- 18
- 14
- 24
- 18
- 21
- 12
- 12
- 15
- 25
- 17
- 21
- 14
- 3
- 21
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Utrecht (Youth) (42 Trận đấu) | Dordrecht (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 13 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 6 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 9 | 1 | 7 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





