Sự kiện chính
4'
Leroy Frankel
Mylo van der Lans
46'
Damian van der Vaart
Tijn Peters
46'
Levi Acheampong
Abdellah Ouazane
58'
Pharell Nash
Ethan Butera
58'
74'
Olivier de Nijs
Ruben Providence
77'
78'
Bas Huisman
Ferdy Druijf
Maximilian Ibrahimovic
Skye Vink
79'
88'
Enzo Cornelisse
Julian Rijkhoff
88'
Amoah Foah-Sam
Emanuel Poku
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 1 1
- 5 8
- 4 1
- 35 44
- 1.23 0.66
- 0.55 0.3
- 14 20
- 15 10
- 31 30
- 4 14
- 13 24
- 6 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 9 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 4
- 98 Tấn công 100
- 38 Tấn công nguy hiểm 27
- 2 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 7
- 622 Chuyền bóng 334
- 7 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng 13
- 6 Beat 2
- 17 Quả ném biên 18
- 9 Tắc bóng thành công 13
- 10 Challenge 14
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 35 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Jong Ajax (Youth) vs Almere City FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.9 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 5 | Phạt góc | 6.3 | 5 | Phạt góc | 7 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 0.3 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.7 | 10.6 | Phạm lỗi | 10 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 55% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 55% |
Jong Ajax (Youth)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Almere City FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 21
- 26
- 14
- 7
- 19
- 15
- 12
- 13
- 14
- 23
- 17
- 15
- 18
- 11
- 16
- 11
- 18
- 20
- 15
- 17
- 10
- 24
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jong Ajax (Youth) (42 Trận đấu) | Almere City FC (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 0 | 1 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





