Sự kiện chính
Luuk Verheij
37'
41'
46'
Raf Vullers
Yousri Sbai
46'
Jorn Triep
Naim Matoug
46'
Tijn Joosten
Nassim Ait Mouhou
62'
Noam Emeran
Daniel Beukers
63'
Rodney Kongolo
Djenahro Nunumete
63'
73'
Diego Vannucci
Joshua Eijgenraam
Vicente Andres Felipe Federico Besuijen
Freddy Quispel
73'
Joshua Mukeh
Tim Geypens
73'
80'
Layee Kromah
Bjorn van Zijl
Christian Ostergaard
Lukas Larsen
89'
90'
Dean Zandbergen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 3
- 2 1
- 10 9
- 3 0
- 43 67
- 1.21 1.92
- 0.89 2.14
- 29 22
- 28 25
- 35 41
- 8 26
- 41 29
- 7 Phạt góc 5
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 13 Sút bóng 9
- 3 Sút cầu môn 7
- 116 Tấn công 96
- 46 Tấn công nguy hiểm 56
- 7 Sút ngoài cầu môn 0
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 13
- 410 Chuyền bóng 392
- 14 Phạm lỗi 7
- 5 Việt vị 3
- 5 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 7
- 9 Beat 9
- 18 Quả ném biên 28
- 10 Tắc bóng thành công 8
- 15 Challenge 6
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 1
- 22 Chuyền dài 34
Dữ liệu đội bóng Emmen vs VVV Venlo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.9 | Mất bàn | 1.8 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 21.3 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 18.4 |
| 4 | Phạt góc | 3 | 5.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 13.3 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 45% | 48.9% | TL kiểm soát bóng | 50% |
Emmen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
VVV Venlo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 10
- 12
- 8
- 8
- 5
- 14
- 18
- 12
- 16
- 32
- 40
- 8
- 8
- 17
- 15
- 23
- 15
- 21
- 21
- 10
- 19
- 17
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Emmen (68 Trận đấu) | VVV Venlo (69 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 8 | 4 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 4 | 7 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 6 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 12 | 11 | 11 | 16 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





