Sự kiện chính
13'
Bryan Van Hove
26'
Mitchell van Rooijen
Tijmen Wildeboer
33'
46'
46'
Marlon van de Wetering
Farouq Limouri
Mert Erkan
Maurilio de Lannoy
61'
Ilounga Pata
Bryan Van Hove
61'
62'
Thijs Muller
67'
Hugo Deenen
Thijs Muller
67'
Dyon Dorenbosch
Xander Blomme
67'
Rangelo Janga
Kevin van Veen
Luciano Slagveer
Mauresmo Hinoke
81'
Sirine Doucoure
Marcelencio Esajas
83'
83'
Sven Blummel
Sven Simons
Delano Vianello
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 2
- 13 11
- 2 12
- 51 66
- 1.82 1.34
- 2.08 0.97
- 29 29
- 25 32
- 39 35
- 12 31
- 32 34
- 9 Phạt góc 8
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 15 Sút bóng 23
- 4 Sút cầu môn 5
- 97 Tấn công 109
- 57 Tấn công nguy hiểm 61
- 6 Sút ngoài cầu môn 9
- 5 Sút trúng cột dọc 9
- 18 Đá phạt trực tiếp 10
- 351 Chuyền bóng 378
- 10 Phạm lỗi 18
- 2 Việt vị 3
- 4 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng 14
- 5 Beat 5
- 19 Quả ném biên 21
- 1 Woodwork 0
- 12 Tắc bóng thành công 15
- 14 Challenge 10
- 10 Tạt bóng thành công 7
- 2 Kiến tạo 1
- 38 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng FC Oss vs FC Eindhoven đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 19.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 17.6 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 6 | 5.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 16.7 | 13 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 38.7% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 44.3% | TL kiểm soát bóng | 47.9% |
FC Oss
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Eindhoven
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 19
- 12
- 12
- 12
- 19
- 15
- 10
- 22
- 12
- 17
- 25
- 10
- 17
- 12
- 12
- 10
- 12
- 18
- 15
- 10
- 18
- 36
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Oss (69 Trận đấu) | FC Eindhoven (69 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 1 | 7 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 10 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 12 | 8 | 9 | 10 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





