Sự kiện chính
Ismaila Soro
10'
40'
Sultan Harun
45'
52'
Ali Al-Hassan
58'
Abdullah Al Khaibari
Ayman Yahya
Ammar Al-Harfi
Ismaila Soro
65'
Enes Sali
Abdulelah Al-Khaibari
65'
Mamadou Sylla Diallo
Sultan Harun
65'
66'
Nawaf Al-Boushail
Ali Al-Hassan
Ammar Al-Harfi
78'
Khalil Al-Absi
Ahmed Al Siyahi
87'
Hazazi Sulaiman Yahya
Osama Al Boardi
87'
88'
Nader Al-Sharari
Sultan Al Ghannam
89'
Salem Al Najdi
Abdulrahman Ghareeb
90'
Sadio Mane(Reason:No penalty confirmed)
Toze
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 2
- 0 1
- 4 7
- 1 6
- 37 40
- 0.57 1.41
- 0.08 0.81
- 0.49 0.6
- 0.57 1.41
- 0 0.96
- 12 36
- 14 18
- 33 26
- 4 14
- 17 22
- 7 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 5 Sút bóng 13
- 0 Sút cầu môn 3
- 52 Tấn công 102
- 33 Tấn công nguy hiểm 58
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 10
- 267 Chuyền bóng 487
- 10 Phạm lỗi 13
- 6 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 0
- 11 Tắc bóng 4
- 7 Beat 7
- 16 Quả ném biên 10
- 1 Woodwork 1
- 14 Tắc bóng thành công 11
- 8 Challenge 7
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 1
- 22 Chuyền dài 15
Dữ liệu đội bóng Al-Riyadh vs Al-Nasr(KSA) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.2 | Ghi bàn | 3.1 |
| 3.7 | Mất bàn | 1.3 | 2.5 | Mất bàn | 1.6 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 2.5 | Phạt góc | 3.7 | 3.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14 | Phạm lỗi | 12 | 10.4 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 60.7% | 50.8% | TL kiểm soát bóng | 63.7% |
Al-Riyadh
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Nasr(KSA)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 5
- 10
- 16
- 20
- 22
- 13
- 16
- 20
- 17
- 33
- 22
- 13
- 9
- 5
- 4
- 23
- 19
- 21
- 12
- 9
- 19
- 26
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Riyadh (34 Trận đấu) | Al-Nasr(KSA) (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 7 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 2 | 0 | 1 |
Cập nhật 03/02/2026 07:00





