Sự kiện chính
6'
Raphael Calvet
25'
37'
Loup Hervieu
41'
45'
Hamadou Karamoko
48'
Romain Leleve
Jeremi Santini
49'
51'
Yoann Le Mehaute
Romain Basque
81'
88'
Gregory Lefebvre
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 17 40
- 9 Phạt góc 2
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 5
- 17 Sút bóng 8
- 3 Sút cầu môn 3
- 89 Tấn công 70
- 79 Tấn công nguy hiểm 37
- 11 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 370 Chuyền bóng 374
- 15 Phạm lỗi 22
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 2
- 14 Tắc bóng 27
- 7 Challenge 12
- 9 Tạt bóng thành công 1
- 38 Chuyền dài 31
Dữ liệu đội bóng Versailles 78 vs Fleury Merogis U.S. đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 10 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 3 | Phạt góc | 3.7 | 4.3 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 12.3 | 0 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 49% | TL kiểm soát bóng | 53.3% |
Versailles 78
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fleury Merogis U.S.
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 17
- 16
- 17
- 16
- 12
- 11
- 12
- 20
- 19
- 25
- 21
- 18
- 4
- 18
- 20
- 24
- 18
- 15
- 24
- 15
- 16
- 9
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Versailles 78 (54 Trận đấu) | Fleury Merogis U.S. (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 2 | 1 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





