Sự kiện chính
Tairyk Arconte
24'
40'
50'
Anthony Roncaglia
59'
Mehdi Merghem
Alexandre Zaouai
59'
Amine Boutrah
Jeremy Sebas
Mathis Saka
Samy Benchama
68'
Wilitty Younoussa
Octave Joly
68'
Jean Lambert Evans
72'
77'
Tom Ducrocq
Anthony Roncaglia
Ibrahima Balde
Kenny Nagera
77'
77'
Ruben Beliandjou
Felix Tomi
85'
Christophe Vincent
Joachim Eickmayer
Alexis Trouillet
Jordan Correia
88'
Mehdi Baaloudj
Tairyk Arconte
88'
90'
Amine Boutrah
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 2 2
- 9 4
- 3 9
- 43 51
- 1.38 0.6
- 0.9 0.89
- 23 23
- 27 18
- 31 29
- 12 22
- 30 38
- 9 Phạt góc 2
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 13
- 3 Sút cầu môn 6
- 58 Tấn công 89
- 46 Tấn công nguy hiểm 56
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 9 Đá phạt trực tiếp 9
- 300 Chuyền bóng 336
- 9 Phạm lỗi 10
- 5 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 10
- 6 Beat 5
- 30 Quả ném biên 19
- 10 Tắc bóng thành công 10
- 10 Challenge 7
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 26 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Rodez Aveyron vs Bastia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 0.5 |
| 0 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 6 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 6.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 16.7 | 16.3 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 39% | TL kiểm soát bóng | 61.3% | 41% | TL kiểm soát bóng | 53.8% |
Rodez Aveyron
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bastia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 5
- 17
- 16
- 5
- 22
- 12
- 13
- 15
- 16
- 35
- 25
- 7
- 16
- 12
- 23
- 12
- 16
- 31
- 9
- 14
- 6
- 21
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rodez Aveyron (60 Trận đấu) | Bastia (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 7 | 8 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 6 | 8 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





