Sự kiện chính
13'
21'
Mattheo Xantippe
Thibaut Vargas
Christ-Owen Kouassi
46'
51'
56'
Nesta Zahui
Titouan Thomas
57'
Mathis Houdayer
Dylan Mbayo
63'
63'
Arthur Lallias
Ugo Bonnet
Cyril Mandouki
Titouan Thomas
78'
78'
Evans Maurin
Nesta Zahui
82'
Julien Maggiotti
Matteo Commaret
84'
Peter Ouaneh
William Bianda
84'
89'
90'
Malik Sellouki
90'
Mathis Houdayer
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 1 0
- 6 6
- 6 5
- 57 52
- 1.33 1.02
- 2.43 1.65
- 30 13
- 34 24
- 30 38
- 27 14
- 22 41
- 7 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 11
- 5 Sút cầu môn 6
- 122 Tấn công 99
- 72 Tấn công nguy hiểm 49
- 2 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 11 Đá phạt trực tiếp 13
- 492 Chuyền bóng 319
- 13 Phạm lỗi 11
- 0 Việt vị 4
- 1 Đánh đầu 0
- 4 Cứu thua 2
- 11 Tắc bóng 12
- 6 Beat 10
- 24 Quả ném biên 18
- 0 Woodwork 1
- 11 Tắc bóng thành công 12
- 7 Challenge 13
- 11 Tạt bóng thành công 3
- 30 Chuyền dài 31
Dữ liệu đội bóng Stade Laval vs Grenoble đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0 | 0.7 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 13 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.7 | 4.7 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 17 | Phạm lỗi | 14.7 | 14 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 43.1% | TL kiểm soát bóng | 46.8% |
Stade Laval
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Grenoble
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 9
- 13
- 15
- 18
- 18
- 15
- 12
- 15
- 9
- 22
- 34
- 2
- 8
- 16
- 6
- 19
- 15
- 16
- 20
- 19
- 24
- 21
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stade Laval (61 Trận đấu) | Grenoble (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 7 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 8 | 11 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 4 | 3 | 9 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 3 | 6 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





