Sự kiện chính
5'
Balthazar Pierret
28'
Bradley Danger
Saidou Sow
39'
62'
Hacene Benali
Kevin Cabral
62'
Jovany Ikanga
Ryad Hachem
64'
Hacene Benali
Ilhan Fakili
Enzo Cantero
65'
70'
Dylan Durivaux
74'
Kemo Cisse
Damien Durand
74'
Dembo Sylla
Theo Magnin
Johan Gastien
Allan Ackra
75'
Axel Camblan
Saidou Sow
75'
Amine Said
Abdoul Kader Bamba
87'
El Hadj Kone
Vital N''Simba
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 5
- 0 4
- 4 7
- 5 2
- 41 38
- 0.43 1.63
- 0.15 1.89
- 16 27
- 18 28
- 33 25
- 8 13
- 18 15
- 1 Phạt góc 9
- 0 Phạt góc (HT) 6
- 1 Thẻ vàng 3
- 9 Sút bóng 9
- 3 Sút cầu môn 4
- 86 Tấn công 78
- 27 Tấn công nguy hiểm 47
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 17 Đá phạt trực tiếp 11
- 399 Chuyền bóng 429
- 12 Phạm lỗi 17
- 1 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng 5
- 1 Beat 7
- 9 Quả ném biên 17
- 2 Woodwork 0
- 8 Tắc bóng thành công 5
- 11 Challenge 1
- 2 Tạt bóng thành công 8
- 23 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Clermont vs Red Star FC 93 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 10 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 3.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 9 | 12.5 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 51% | TL kiểm soát bóng | 56.2% |
Clermont
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Red Star FC 93
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 21
- 12
- 14
- 12
- 11
- 17
- 9
- 20
- 14
- 30
- 28
- 14
- 10
- 9
- 20
- 16
- 17
- 19
- 12
- 9
- 23
- 28
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Clermont (61 Trận đấu) | Red Star FC 93 (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 5 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 6 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 12 | 7 | 6 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





