Sự kiện chính
2'
Amine Chabane
10'
13'
18'
Lucas Bretelle
27'
31'
38'
Dame Gueye
Antoine Rabillard
45'
46'
Adil Bourabaa
Lucas Bretelle
54'
Ibrahim Fofana
56'
57'
Harold Voyer
Teddy Averlant
Rayan Lutin
60'
Kylian Kaiboue
69'
71'
Martin Rossignol
Milan Robin
Coleen Louis
Kylian Kaiboue
76'
Samuel Ntamack
Ibou Sane
76'
83'
Lucas Buades
83'
Alexandre Lauray
Ibrahim Fofana
83'
Ilyes Hamache
Antoine Leautey
85'
85'
William Harhouz
Dame Gueye
85'
Isaac Cossier
Harold Voyer
Jan Mlakar
Nordine Kandil
85'
Thomas Monconduit
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 0 1
- 5 14
- 4 4
- 58 50
- 1.41 2.12
- 2.06 3.41
- 12 30
- 7 26
- 47 34
- 11 16
- 22 14
- 1 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 5 Thẻ vàng 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 9 Sút bóng 18
- 5 Sút cầu môn 8
- 88 Tấn công 105
- 20 Tấn công nguy hiểm 47
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 22 Đá phạt trực tiếp 15
- 352 Chuyền bóng 364
- 15 Phạm lỗi 22
- 2 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 12
- 8 Beat 4
- 22 Quả ném biên 23
- 0 Woodwork 1
- 10 Tắc bóng thành công 13
- 13 Challenge 16
- 1 Tạt bóng thành công 9
- 21 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng Amiens vs Le Mans đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 2 | Mất bàn | 1 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 15 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.3 | 5.2 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 15.7 | 12.4 | Phạm lỗi | 16.4 |
| 39.3% | TL kiểm soát bóng | 47% | 44.4% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
Amiens
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Le Mans
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 9
- 20
- 20
- 15
- 18
- 17
- 6
- 15
- 15
- 15
- 27
- 10
- 5
- 10
- 11
- 21
- 14
- 23
- 26
- 5
- 17
- 27
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Amiens (60 Trận đấu) | Le Mans (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 10 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 8 | 9 | 0 | 0 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





