Sự kiện chính
Julien Boyer
10'
Adrien Pinot
16'
Sonny Duflos
Zoran Moco
46'
54'
Walid Bouabdelli
67'
Victor Orakpo
Brandon Bokangu
Martin Lecolier
Corentin Fatou
68'
70'
Jeremy Gelin
72'
Teddy Bouriaud
Zakaria Fdaouch
72'
Jimmy Evans
Zakaria Ztouti
Martin Lecolier
76'
Emmanuel Kouassi
Aurelien Platret
86'
Joffrey Bultel
Jonas Martin
86'
88'
Yannis Nahounou
Maxence Carlier
88'
Hugo Barbier
Walid Bouabdelli
90'
Elydjah Mendy
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 2 7
- 2 5
- 43 46
- 0.92 0.59
- 0.69 0.07
- 10 17
- 14 19
- 35 32
- 8 14
- 24 18
- 2 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 3
- 4 Sút bóng 12
- 1 Sút cầu môn 3
- 114 Tấn công 92
- 41 Tấn công nguy hiểm 39
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Sút trúng cột dọc 5
- 14 Đá phạt trực tiếp 16
- 480 Chuyền bóng 351
- 16 Phạm lỗi 15
- 2 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng 11
- 7 Beat 2
- 34 Quả ném biên 32
- 12 Tắc bóng thành công 11
- 7 Challenge 9
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 18 Chuyền dài 32
Dữ liệu đội bóng Boulogne vs Nancy đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.2 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 8.7 | 4.8 | Phạt góc | 5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 14 | 14.6 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 47.3% | TL kiểm soát bóng | 42.9% |
Boulogne
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nancy
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 15
- 2
- 22
- 8
- 15
- 11
- 12
- 25
- 12
- 36
- 22
- 20
- 8
- 15
- 14
- 20
- 10
- 11
- 19
- 15
- 17
- 17
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Boulogne (26 Trận đấu) | Nancy (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 4 | 3 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





