Sự kiện chính
45'
71'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 6
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 18 Sút bóng 16
- 5 Sút cầu môn 3
- 106 Tấn công 92
- 74 Tấn công nguy hiểm 76
- 13 Sút ngoài cầu môn 13
Dữ liệu đội bóng Andrezieux vs GFA Rumilly Vallieres đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 16.5 | Bị sút cầu môn | 14 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 2.5 | Phạt góc | 3 | 3.8 | Phạt góc | 4 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 1.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 45% | Phạm lỗi | 49% | 48.7% | Phạm lỗi | 49.8% |
Andrezieux
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
GFA Rumilly Vallieres
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 13
- 12
- 6
- 17
- 25
- 24
- 11
- 12
- 16
- 21
- 25
- 5
- 17
- 8
- 12
- 36
- 15
- 22
- 15
- 16
- 20
- 11
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Andrezieux (30 Trận đấu) | GFA Rumilly Vallieres (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 1 | 5 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





