Sự kiện chính
46'
Kasim Botan
Armando Oropa
Gledson
Muhammad Arfan
61'
Abdul Rahman
Rizky Eka Pratama
61'
64'
Kianz Froese
65'
Maicon
Kianz Froese
65'
Ripal Wahyudi
Irsyad Maulana
Resky Fandi Witriawan
Akbar Tanjung
74'
Luka Cumic
Muhammad Dzaky Asraf Huwaidi Syam
74'
Gledson
80'
Ricky Pratama
Daisuke Sakai
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng PSM Makassar vs Semen Padang đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 1.3 | Mất bàn | 2 |
| 7.5 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 6.7 | Bị sút cầu môn | 8.4 |
| 10.3 | Phạt góc | 4.3 | 7.5 | Phạt góc | 4 |
| 4 | Thẻ vàng | 1.3 | 3.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 8.7 | 11.8 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 47% | 52.5% | TL kiểm soát bóng | 44.8% |
PSM Makassar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Semen Padang
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 3
- 9
- 13
- 12
- 17
- 12
- 6
- 19
- 20
- 31
- 37
- 11
- 9
- 17
- 9
- 14
- 15
- 20
- 7
- 17
- 30
- 20
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | PSM Makassar (52 Trận đấu) | Semen Padang (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 8 | 4 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 8 | 8 |
Cập nhật 03/02/2026 03:58





