Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 0
- 8 Sút bóng 10
- 2 Sút cầu môn 3
- 120 Tấn công 134
- 68 Tấn công nguy hiểm 63
- 6 Sút ngoài cầu môn 7
Dữ liệu đội bóng Dagenham Redbridge vs Torquay United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 2.3 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 9 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 3 | Phạt góc | 4 | 5 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 51.7% | Phạm lỗi | 49% | 51.3% | Phạm lỗi | 53.5% |
Dagenham Redbridge
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Torquay United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 14
- 8
- 12
- 15
- 20
- 19
- 20
- 13
- 16
- 28
- 18
- 15
- 19
- 21
- 21
- 25
- 17
- 6
- 8
- 3
- 15
- 28
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dagenham Redbridge (39 Trận đấu) | Torquay United (85 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 14 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 11 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 2 | 9 |
Cập nhật 22/03/2026 02:14





