Dữ liệu đội bóng Buxton FC vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.8 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 4.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 45.7% | Phạm lỗi | 47.7% | 49.3% | Phạm lỗi | 46.5% |
Buxton FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 20
- 10
- 13
- 12
- 11
- 14
- 15
- 23
- 11
- 25
- 28
- 12
- 22
- 16
- 14
- 8
- 14
- 18
- 14
- 20
- 11
- 22
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Buxton FC (85 Trận đấu) | (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 7 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 11 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 9 | 10 | 6 | 7 |
Cập nhật 21/03/2026 10:37





