Sự kiện chính
4'
Kaly
Rodrigo Pinho
12'
Bernardo Schappo
18'
37'
39'
Jose Miguel da Rocha Fonte
Kaly
40'
Tiago Morais
Dailon Rocha Livramento
Robinho
45'
45'
57'
Iyad Mohamed
Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
57'
Joao Marques
Cassiano Dias Moreira
Jovane Cabral
Rodrigo Pinho
67'
Alexandre Sola
Robinho
68'
Jorge Meireles
Ianis Stoica
75'
76'
77'
Claudio Mendes Vicente
Jeremy Livolant
Otávio
Bernardo Schappo
83'
Tom Moustier
Eddy Doué
83'
Alexandre Sola
85'
85'
Sebastian Perez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 1
- 2 1
- 15 3
- 8 5
- 59 53
- 4.4 0.65
- 2.81 0.28
- 30 9
- 9 12
- 41 39
- 18 14
- 16 17
- 6 Phạt góc 1
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 23 Sút bóng 8
- 8 Sút cầu môn 2
- 93 Tấn công 98
- 39 Tấn công nguy hiểm 23
- 12 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Sút trúng cột dọc 0
- 19 Đá phạt trực tiếp 18
- 413 Chuyền bóng 358
- 18 Phạm lỗi 20
- 3 Việt vị 1
- 36 Đánh đầu 28
- 18 Đánh đầu thành công 14
- 2 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng 9
- 8 Beat 4
- 12 Quả ném biên 19
- 13 Tắc bóng thành công 17
- 14 Challenge 11
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 2 Kiến tạo 0
- 16 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Estrela da Amadora vs Casa Pia AC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 2 | Mất bàn | 1.5 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 15.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.3 | 3.6 | Phạt góc | 3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 17 | 15.7 | Phạm lỗi | 17 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 36.7% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 37.7% |
Estrela da Amadora
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Casa Pia AC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 12
- 20
- 7
- 17
- 25
- 11
- 12
- 29
- 15
- 11
- 25
- 16
- 14
- 11
- 11
- 22
- 22
- 19
- 12
- 20
- 18
- 9
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Estrela da Amadora (59 Trận đấu) | Casa Pia AC (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 5 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 7 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 6 | 12 | 5 | 9 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





