Sự kiện chính
10'
Arnaud Dony
14'
32'
Milan Robberechts
50'
52'
74'
Ken Masui
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 5
- 0 1
- 3 11
- 3 4
- 34 38
- 0.43 3.58
- 0.51 3.72
- 13 20
- 21 12
- 23 29
- 11 9
- 17 16
- 3 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 0
- 6 Sút bóng 15
- 1 Sút cầu môn 7
- 93 Tấn công 108
- 67 Tấn công nguy hiểm 90
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Đá phạt trực tiếp 12
- 406 Chuyền bóng 444
- 13 Phạm lỗi 7
- 2 Việt vị 7
- 3 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng 8
- 4 Beat 3
- 16 Quả ném biên 24
- 10 Tắc bóng thành công 9
- 13 Challenge 4
- 1 Tạt bóng thành công 4
- 25 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Patro Eisden vs Beerschot Wilrijk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.7 | Mất bàn | 0.7 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 9 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 3.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 11 | 16.6 | Phạm lỗi | 12 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 50% | 39.1% | TL kiểm soát bóng | 52.6% |
Patro Eisden
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Beerschot Wilrijk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 14
- 10
- 10
- 18
- 10
- 14
- 14
- 10
- 16
- 27
- 33
- 7
- 9
- 11
- 9
- 9
- 9
- 21
- 9
- 16
- 21
- 30
- 42
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Patro Eisden (61 Trận đấu) | Beerschot Wilrijk (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 9 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 7 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 1 | 1 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





