Sự kiện chính
Goncalo Negrao
Alvaro Santos
46'
57'
Reko
Ibrahima Kebe
64'
Joseph Sery
Jose Dinis Pinto de Magalhaes Rodrigues
64'
68'
Heinz Mörschel
lano Imbene
Bruno Pereira
74'
Ruben Alves
Pedro Miguel Cunha Sa
74'
76'
Damien Loppy
Rodrigo Ramos
85'
Natanael Ntolla
Heinz Mörschel
85'
Angel Bastunov
Matias Lacava
90'
Hristo Ivanov
Mohamed Aiman Moukhliss Agmir
90'
Natanael Ntolla
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 8 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 4
- 71 Tấn công 109
- 50 Tấn công nguy hiểm 66
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 8 Đá phạt trực tiếp 14
- 12 Phạm lỗi 7
- 2 Việt vị 1
- 20 Quả ném biên 34
Dữ liệu đội bóng Penafiel vs Vizela đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 5.7 | Phạt góc | 9.3 | 6 | Phạt góc | 7.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 16 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 69.3% | 47.1% | TL kiểm soát bóng | 59.1% |
Penafiel
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vizela
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 19
- 12
- 9
- 17
- 15
- 12
- 17
- 12
- 19
- 20
- 17
- 16
- 16
- 6
- 10
- 25
- 10
- 16
- 21
- 18
- 21
- 13
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Penafiel (34 Trận đấu) | Vizela (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 2 | 1 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





