Sự kiện chính
Tiago Simoes
20'
Rui Filipe Caetano Moura,Carraca
Tiago Almeida
46'
55'
Miguel Pires
Kouassi Eboue
56'
57'
Miguel Pires
Joao Rafael Brito Teixeira
Andre Rodrigues
64'
Kiko Pereira
Romero Catalan Aaron
65'
66'
Jordan van der Gaag
Juan Munoz
68'
Miguel Angelo Moreira Magalhaes
76'
Marc Baro Ortiz
79'
Luciano Gaston Vega Albornoz
Daniel Borges
79'
Albert Lottin
Pablo Fernandez
79'
Habib Sylla
Miguel Angelo Moreira Magalhaes
81'
Ricardo Miguel Martins Alves
Tiago Simoes
82'
David Kusso
Ktatau
82'
84'
Jose Pedro Barros Goncalves
Rui Filipe Caetano Moura,Carraca
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 4
- 15 Sút bóng 12
- 3 Sút cầu môn 4
- 77 Tấn công 75
- 59 Tấn công nguy hiểm 39
- 12 Sút ngoài cầu môn 8
- 9 Đá phạt trực tiếp 15
- 22 Quả ném biên 20
Dữ liệu đội bóng GD Chaves vs Uniao Leiria đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.7 | 3.7 | Phạt góc | 3.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 13.3 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 48.3% | TL kiểm soát bóng | 49% |
GD Chaves
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Uniao Leiria
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 6
- 19
- 11
- 13
- 25
- 10
- 9
- 13
- 32
- 32
- 23
- 11
- 11
- 11
- 11
- 13
- 14
- 16
- 17
- 11
- 20
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | GD Chaves (34 Trận đấu) | Uniao Leiria (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 2 | 3 | 3 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





