Sự kiện chính
32'
43'
Mario Mrva
53'
Vojtech Kubista
Timotej Zahumensky
60'
Martin Bukata
Denis Duga
60'
Marek Kuzma
64'
Levan Nonikashvili
Marek Kuzma
71'
Karol Mondek
Leonardo Bortoli
71'
76'
78'
Koval Stanislav Ivanovich
Alexej Maros
78'
Oskar Jelinek
Miroslav Tomek
Matej Helebrand
80'
81'
Koval Stanislav Ivanovich
87'
Robert Tomanek
Filip Balaj
88'
89'
Tobias Gabris
Eduard Kozyk
90'
Mamadou Coulibaly
Jakub Murko
90'
David Murar
Maximilian Marko
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 7
- 4 Sút cầu môn 2
- 97 Tấn công 68
- 89 Tấn công nguy hiểm 51
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
Dữ liệu đội bóng Zlate Moravce vs Slovan Bratislava B đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 1.7 | Mất bàn | 1.9 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 3 | Phạt góc | 4 | 4.8 | Phạt góc | 5.8 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9 | Phạm lỗi | 0 | 12.3 | Phạm lỗi | 0 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 0% | 44.5% | TL kiểm soát bóng | 50.8% |
Zlate Moravce
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Slovan Bratislava B
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 5
- 10
- 27
- 13
- 16
- 18
- 25
- 15
- 13
- 22
- 11
- 7
- 10
- 10
- 16
- 13
- 26
- 18
- 14
- 18
- 16
- 28
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Zlate Moravce (26 Trận đấu) | Slovan Bratislava B (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 3 | 6 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





