Sự kiện chính
7'
15'
23'
38'
Jon Aramburu
46'
Luka Sucic
Jon Gorrotxategi
47'
54'
Duje Caleta-Car
Igor Zubeldia
68'
Aritz Elustondo
Jon Aramburu
68'
Orri Steinn Oskarsson
Brais Mendez
Tajon Buchanan
Gerard Moreno Balaguero
74'
Alfon Gonzalez
Alberto Moleiro
74'
78'
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
82'
Arsen Zakharyan
Mikel Oyarzabal
Daniel Parejo Munoz,Parejo
Pape Alassane Gueye
89'
Thomas Partey
Santi Comesana
89'
Tani Oluwaseyi
Georges Mikautadze
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 2
- 3 2
- 17 4
- 4 7
- 35 41
- 3.51 1.18
- 4.49 1.38
- 30 22
- 9 24
- 32 32
- 3 9
- 40 12
- 4 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 21 Sút bóng 11
- 10 Sút cầu môn 4
- 50 Tấn công 160
- 27 Tấn công nguy hiểm 79
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 10
- 371 Chuyền bóng 682
- 10 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 6
- 1 Đánh đầu 3
- 3 Đánh đầu thành công 9
- 3 Cứu thua 7
- 11 Tắc bóng 7
- 5 Số lần thay người 5
- 8 Beat 5
- 17 Quả ném biên 25
- 1 Woodwork 0
- 11 Tắc bóng thành công 17
- 17 Challenge 8
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 2 Kiến tạo 0
- 19 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Villarreal vs Real Sociedad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.3 | 3.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9 | Phạm lỗi | 15.3 | 13.4 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 35.3% | TL kiểm soát bóng | 51% | 42% | TL kiểm soát bóng | 48.4% |
Villarreal
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Real Sociedad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 5
- 8
- 11
- 18
- 19
- 30
- 15
- 14
- 11
- 20
- 35
- 10
- 10
- 13
- 13
- 13
- 18
- 26
- 18
- 10
- 10
- 23
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Villarreal (65 Trận đấu) | Real Sociedad (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 8 | 11 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 8 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 5 | 11 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





