Sự kiện chính
Cyril Ngonge(Reason:Goal Disallowed - offside)
15'
Ramon Terrats Espacio(Reason:Goal Disallowed - offside)
31'
34'
Mario Martin
Diego Rico Salguero
45'
45'
Roberto Fernandez Jaen
Cyril Ngonge
46'
46'
Zaid Romero
61'
Djene Dakonam
64'
Mario Martin
Pere Milla Pena
Ramon Terrats Espacio
65'
Ruben Sanchez Saez
Omar El Hilali
65'
68'
Jofre Carreras Pages
Tyrhys Dolan
78'
Miguel Angel Rubio
Clemens Riedel
78'
84'
Sebastian Boselli
Mauro Wilney Arambarri Rosa
84'
Sebastian Boselli
90'
Luis Milla
Pere Milla Pena
90'
Eduardo Exposito
90'
90'
Francisco Femenia Far, Kiko
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 3
- 1 2
- 14 8
- 1 2
- 67 56
- 1.73 1.74
- 2.03 1.23
- 27 12
- 36 16
- 40 38
- 27 18
- 28 51
- 12 Phạt góc 9
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 6
- 15 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 5
- 122 Tấn công 73
- 50 Tấn công nguy hiểm 27
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 20 Đá phạt trực tiếp 14
- 434 Chuyền bóng 233
- 14 Phạm lỗi 20
- 3 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 1
- 27 Đánh đầu thành công 18
- 2 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 2
- 10 Beat 6
- 21 Quả ném biên 19
- 13 Tắc bóng thành công 21
- 7 Challenge 11
- 14 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 2
- 30 Chuyền dài 32
Dữ liệu đội bóng RCD Espanyol vs Getafe đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 2.3 | Mất bàn | 0.7 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 5 | Phạt góc | 2.7 | 4.7 | Phạt góc | 3.6 |
| 4 | Thẻ vàng | 4 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 18.7 | Phạm lỗi | 15.7 | 13.7 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 28.7% | 45.5% | TL kiểm soát bóng | 36.8% |
RCD Espanyol
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Getafe
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 2
- 2
- 10
- 17
- 21
- 29
- 26
- 7
- 23
- 26
- 13
- 8
- 13
- 8
- 8
- 22
- 19
- 24
- 16
- 17
- 16
- 17
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | RCD Espanyol (66 Trận đấu) | Getafe (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 5 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 7 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 6 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 12 | 5 | 13 |
Cập nhật 22/03/2026 03:37





