Sự kiện chính
6'
Pascal Muller
Phillip Verhounig
7'
Valentin Sulzbacher
20'
22'
Karim Conte
26'
Valentin Zabransky
43'
43'
Albin Gashi
57'
63'
72'
Albin Gashi
Enrique Aguilar
90'
90'
Andreas Radics
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 27 29
- 4 Phạt góc 7
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 7 Sút bóng 13
- 2 Sút cầu môn 6
- 113 Tấn công 78
- 49 Tấn công nguy hiểm 44
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 397 Chuyền bóng 273
- 19 Phạm lỗi 16
- 1 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 0
- 9 Tắc bóng 15
- 8 Challenge 17
- 1 Tạt bóng thành công 3
- 22 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng FC Liefering vs WSC Hertha Wels đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 1 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 10 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 6.6 | Phạt góc | 2.9 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 18.3 | Phạm lỗi | 0 | 16.3 | Phạm lỗi | 0 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 53.7% | TL kiểm soát bóng | 48.6% |
FC Liefering
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
WSC Hertha Wels
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 16
- 15
- 16
- 22
- 13
- 13
- 22
- 22
- 19
- 15
- 8
- 22
- 17
- 13
- 17
- 18
- 8
- 18
- 17
- 13
- 10
- 13
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Liefering (49 Trận đấu) | WSC Hertha Wels (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 2 | 2 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





