Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 21 Sút bóng 12
- 7 Sút cầu môn 2
- 100 Tấn công 64
- 52 Tấn công nguy hiểm 30
- 14 Sút ngoài cầu môn 10
Dữ liệu đội bóng Roskilde vs Helsingor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 3.3 | 1.8 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 8 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 4 | 4.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 0 | 10 | Phạm lỗi | 0 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 51% | TL kiểm soát bóng | 53% |
Roskilde
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Helsingor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 11
- 10
- 11
- 10
- 9
- 22
- 20
- 10
- 26
- 25
- 20
- 10
- 18
- 8
- 10
- 10
- 18
- 17
- 14
- 26
- 14
- 26
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Roskilde (0 Trận đấu) | Helsingor (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 2 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





