Sự kiện chính
13'
25'
39'
Andrija Bulatovic
Mamadou Sangare
46'
48'
58'
Lilian Raolisoa
Louis Mouton
62'
Allan Saint-Maximin
Odsonne Edouard
69'
Abdallah Sima
Florian Thauvin
69'
70'
Marius Courcoul
Haris Belkbela
Rayan Fofana
Florian Sotoca
70'
71'
Harouna Djibirin
Lanroy Machine
71'
Dan Sinate
Florent Hanin
72'
81'
Pierrick Capelle
Branco van den Boomen
Fode Sylla
Adrien Thomasson
81'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 1
- 3 0
- 16 12
- 10 4
- 45 39
- 3.19 1.51
- 3.36 1.6
- 45 24
- 21 19
- 34 31
- 11 8
- 15 14
- 7 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 26 Sút bóng 16
- 9 Sút cầu môn 5
- 114 Tấn công 63
- 61 Tấn công nguy hiểm 38
- 12 Sút ngoài cầu môn 6
- 5 Sút trúng cột dọc 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 7
- 592 Chuyền bóng 434
- 7 Phạm lỗi 5
- 0 Việt vị 3
- 23 Đánh đầu 15
- 11 Đánh đầu thành công 8
- 4 Cứu thua 4
- 7 Tắc bóng 15
- 5 Số lần thay người 5
- 11 Beat 5
- 17 Quả ném biên 18
- 18 Tắc bóng thành công 15
- 15 Challenge 12
- 10 Tạt bóng thành công 7
- 5 Kiến tạo 1
- 30 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng Lens vs Angers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 2.3 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 7 | Phạt góc | 2.3 | 5.2 | Phạt góc | 3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 14.3 | 13.6 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 41.7% | 49.5% | TL kiểm soát bóng | 44.9% |
Lens
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Angers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 12
- 17
- 19
- 6
- 22
- 27
- 12
- 3
- 24
- 34
- 16
- 6
- 12
- 15
- 16
- 24
- 6
- 18
- 22
- 27
- 25
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lens (59 Trận đấu) | Angers (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 11 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 1 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 11 | 8 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





