Sự kiện chính
2'
15'
Marlon Ritter
26'
Luca Sirch
36'
Fabian Kunze
Julian Justvan
55'
56'
Norman Bassette
Fabian Kunze
56'
Mahir Madatov
Marlon Ritter
56'
Kenny Prince Redondo
Paul Joly
Adam Markhiev
58'
Javier Fernandez
Rabby Inzingoula
66'
72'
Leon Robinson
Naatan Skytta
Finn Ole Becker
Julian Justvan
75'
83'
83'
Simon Asta
Mika Haas
Noah Le Bret
Tom Baack
87'
Adriano Grimaldi
Piet Scobel
87'
Marko Soldic
Mohamed Ali Zoma
87'
Adriano Grimaldi(Reason:Goal Disallowed - Handball)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 0
- 3 0
- 16 6
- 5 0
- 61 50
- 2.87 0.52
- 1.43 0.55
- 46 12
- 32 8
- 45 38
- 16 12
- 11 27
- 11 Phạt góc 1
- 7 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 3
- 21 Sút bóng 6
- 5 Sút cầu môn 2
- 84 Tấn công 83
- 63 Tấn công nguy hiểm 31
- 12 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 10
- 334 Chuyền bóng 382
- 10 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 16 Đánh đầu thành công 12
- 2 Cứu thua 2
- 18 Tắc bóng 13
- 7 Beat 4
- 20 Quả ném biên 25
- 0 Woodwork 1
- 24 Tắc bóng thành công 25
- 5 Challenge 7
- 9 Tạt bóng thành công 0
- 1 Kiến tạo 0
- 30 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Nurnberg vs Kaiserslautern đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 2.1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.4 | Mất bàn | 2.1 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 16.3 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 4.9 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12 | 10.6 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 46.9% | TL kiểm soát bóng | 44.9% |
Nurnberg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kaiserslautern
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 24
- 12
- 8
- 19
- 15
- 25
- 15
- 14
- 12
- 17
- 22
- 6
- 10
- 8
- 14
- 23
- 18
- 12
- 16
- 21
- 12
- 27
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nurnberg (59 Trận đấu) | Kaiserslautern (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 11 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 9 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 5 | 9 |
Cập nhật 22/03/2026 02:22





