Sự kiện chính
5'
Philipp Forster
Lilian Egloff
27'
Stephen Ambrosius
30'
Christoph Kobald
37'
38'
Noel Futkeu
46'
46'
Gian-Luca Itter
Reno Munz
Fabian Schleusener
Roko Simic
46'
Nicolai Rapp
52'
Andreas Muller
Nicolai Rapp
61'
68'
Aaron Keller
Felix Klaus
Sebastian Jung
Rafael Pedrosa
81'
Shio Fukuda
Louey Ben Farhat
82'
85'
Lukas Reich
Jannik Dehm
85'
Julian Green
Dennis Srbeny
90'
90'
Brynjar Ingi Bjarnason
Sayfallah Ltaief
Fabian Schleusener
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 2
- 2 1
- 10 6
- 2 4
- 33 58
- 2.41 1.45
- 2.52 1.05
- 32 15
- 22 15
- 16 47
- 17 11
- 22 27
- 3 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 10
- 4 Sút cầu môn 2
- 104 Tấn công 100
- 44 Tấn công nguy hiểm 34
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 6 Đá phạt trực tiếp 16
- 407 Chuyền bóng 438
- 16 Phạm lỗi 6
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 19
- 17 Đánh đầu thành công 11
- 1 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng 14
- 2 Beat 11
- 31 Quả ném biên 16
- 1 Woodwork 0
- 9 Tắc bóng thành công 21
- 8 Challenge 11
- 14 Tạt bóng thành công 3
- 3 Kiến tạo 0
- 26 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Karlsruher SC vs Greuther Furth đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 18.3 | 16.6 | Bị sút cầu môn | 16.1 |
| 4 | Phạt góc | 3 | 4.4 | Phạt góc | 4 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15 | Phạm lỗi | 9 | 12 | Phạm lỗi | 12 |
| 39.3% | TL kiểm soát bóng | 41% | 45.8% | TL kiểm soát bóng | 44.2% |
Karlsruher SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Greuther Furth
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 14
- 10
- 10
- 10
- 12
- 20
- 25
- 9
- 10
- 30
- 27
- 6
- 18
- 16
- 11
- 18
- 16
- 16
- 15
- 19
- 20
- 22
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Karlsruher SC (59 Trận đấu) | Greuther Furth (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 10 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 7 | 11 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





