Sự kiện chính
Enzo Leopold
19'
30'
Williams Kokolo
35'
43'
Robin Heusser
45'
Mehmet Can Aydin
Noel Aseko-Nkili
45'
46'
Aaron Opoku
Grant-Leon Ranos
Kolja Oudenne
Williams Kokolo
46'
68'
Sidi Sane
Jovan Mijatovic
Hayate Matsuda
Husseyn Chakroun
71'
Mustapha Bundu
Enzo Leopold
72'
Benjamin Kallman
Benedikt Pichler
82'
90'
Florian Flick
90'
Fabio Kaufmann
Florian Flick
90'
Erencan Yardimci
Robin Heusser
Ime Okon
Maik Nawrocki
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 1 0
- 8 9
- 2 7
- 58 63
- 1.11 1.2
- 0.51 0.53
- 27 38
- 19 11
- 40 39
- 18 24
- 34 34
- 10 Phạt góc 6
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 10 Sút bóng 16
- 3 Sút cầu môn 4
- 83 Tấn công 105
- 44 Tấn công nguy hiểm 51
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 15 Đá phạt trực tiếp 13
- 416 Chuyền bóng 421
- 13 Phạm lỗi 15
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 17
- 18 Đánh đầu thành công 24
- 4 Cứu thua 2
- 14 Tắc bóng 12
- 8 Beat 6
- 23 Quả ném biên 22
- 14 Tắc bóng thành công 12
- 12 Challenge 7
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 0
- 33 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng Hannover 96 vs E. Braunschweig đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1 | Mất bàn | 1.6 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 9.7 | Phạt góc | 4 | 6.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 14.3 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 58.3% | TL kiểm soát bóng | 39% | 55% | TL kiểm soát bóng | 45.2% |
Hannover 96
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
E. Braunschweig
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 14
- 17
- 22
- 23
- 10
- 10
- 26
- 14
- 15
- 19
- 14
- 13
- 8
- 7
- 14
- 15
- 20
- 20
- 14
- 13
- 28
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hannover 96 (59 Trận đấu) | E. Braunschweig (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 7 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 6 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 9 | 11 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





