Sự kiện chính
Amara Conde
Bambase Conte
8'
38'
46'
Jannik Rochelt
Noah-Joel Sarenren-Bazee
46'
Roberts Uldrikis
Joel Grodowski
51'
Marvin Mehlem
Look Saa Nicholas Mickelson
Lasse Gunther
62'
David Mokwa Ntusu
Luca Pascal Schnellbacher
63'
69'
74'
Christopher Lannert
Benjamin Boakye
74'
Arne Sicker
Monju Momuluh
76'
81'
Robin Knoche
Tim Handwerker
Florian Le Joncour
Immanuel Pherai
82'
Frederik Schmahl
Lukas Pinckert
82'
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 2 0
- 18 4
- 10 1
- 46 45
- 3.39 0.44
- 1.73 0.63
- 43 9
- 29 9
- 35 31
- 11 14
- 9 26
- 9 Phạt góc 1
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 28 Sút bóng 4
- 10 Sút cầu môn 2
- 129 Tấn công 65
- 77 Tấn công nguy hiểm 24
- 11 Sút ngoài cầu môn 2
- 7 Sút trúng cột dọc 0
- 7 Đá phạt trực tiếp 7
- 447 Chuyền bóng 333
- 7 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 1
- 27 Đánh đầu 23
- 11 Đánh đầu thành công 14
- 1 Cứu thua 6
- 10 Tắc bóng 7
- 11 Beat 4
- 22 Quả ném biên 18
- 1 Woodwork 0
- 11 Tắc bóng thành công 8
- 2 Challenge 11
- 9 Tạt bóng thành công 3
- 3 Kiến tạo 1
- 51 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng SV Elversberg vs Arminia Bielefeld đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.7 | 2.5 | Ghi bàn | 2.5 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 11 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 6.7 |
| 3.5 | Phạt góc | 5 | 4.3 | Phạt góc | 5.3 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 13.5 | 9.8 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 61.5% | 58.2% | TL kiểm soát bóng | 52.4% |
SV Elversberg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Arminia Bielefeld
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 11
- 12
- 25
- 20
- 15
- 10
- 15
- 5
- 20
- 37
- 17
- 15
- 5
- 21
- 12
- 15
- 7
- 12
- 23
- 21
- 33
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SV Elversberg (36 Trận đấu) | Arminia Bielefeld (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật 22/03/2026 02:13





