Sự kiện chính
Moritz Jenz
39'
61'
Karim Coulibaly
Niklas Stark
61'
Felix Agu
Samuel Mbangula
Patrick Wimmer
Jesper Lindstrom
64'
68'
Lovro Majer
Jonas Older Wind
73'
Kento Shiogai
Mohamed Amoura
74'
Maximilian Arnold
Vinicius de Souza Costa
79'
Adam Daghim
Joakim Maehle
79'
85'
Salim Musah
Justin Njinmah
Moritz Jenz
90'
Lovro Majer
90'
90'
Mick Schmetgens
Leonardo Bittencourt
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 2 0
- 7 5
- 4 3
- 55 44
- 0.76 0.36
- 0.83 0.94
- 25 14
- 23 10
- 43 32
- 12 12
- 18 42
- 8 Phạt góc 4
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 0
- 1 Thẻ đỏ 0
- 11 Sút bóng 8
- 4 Sút cầu môn 3
- 129 Tấn công 76
- 49 Tấn công nguy hiểm 34
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 6 Đá phạt trực tiếp 16
- 518 Chuyền bóng 405
- 16 Phạm lỗi 6
- 1 Việt vị 4
- 22 Đánh đầu 26
- 12 Đánh đầu thành công 12
- 2 Cứu thua 4
- 18 Tắc bóng 7
- 5 Số lần thay người 4
- 13 Beat 6
- 19 Quả ném biên 17
- 1 Woodwork 0
- 18 Tắc bóng thành công 7
- 5 Challenge 7
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 18 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng VfL Wolfsburg vs Werder Bremen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 2 | Mất bàn | 1.6 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 16.6 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 4.5 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.5 | Phạm lỗi | 10 |
| 40% | TL kiểm soát bóng | 63.7% | 46.5% | TL kiểm soát bóng | 58.7% |
VfL Wolfsburg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Werder Bremen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 6
- 13
- 9
- 10
- 12
- 15
- 12
- 21
- 19
- 17
- 38
- 10
- 10
- 15
- 16
- 15
- 16
- 15
- 14
- 15
- 21
- 30
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | VfL Wolfsburg (60 Trận đấu) | Werder Bremen (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 8 | 5 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 7 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 9 | 8 | 9 | 9 |
Cập nhật 22/03/2026 01:34





