Sự kiện chính
Willi Orban
14'
17'
21'
23'
Bernardo Fernandes da Silva Junior
30'
44'
Yan Diomande(Reason:Goal Disallowed - offside)
45'
46'
Andrej Kramaric
Fisnik Asllani
46'
Albian Hajdari
Robin Hranac
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Yan Diomande
66'
Ezechiel Banzuzi
Xaver Schlager
66'
69'
Cole Campbell
Bazoumana Toure
69'
Max Moerstedt
Tim Lemperle
Conrad Harder
Romulo Jose Cardoso da Cruz
76'
Benjamin Henrichs
Bote Baku
76'
76'
Muhammed Damar
Bernardo Fernandes da Silva Junior
78'
Max Finkgrafe
David Raum
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 0
- 9 6
- 5 2
- 58 46
- 2.39 0.78
- 3.79 0.54
- 32 17
- 9 19
- 43 36
- 15 10
- 32 19
- 1 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 8
- 9 Sút cầu môn 2
- 95 Tấn công 104
- 35 Tấn công nguy hiểm 52
- 2 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 16 Đá phạt trực tiếp 8
- 452 Chuyền bóng 438
- 8 Phạm lỗi 16
- 5 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 10
- 15 Đánh đầu thành công 10
- 2 Cứu thua 4
- 12 Tắc bóng 9
- 5 Số lần thay người 5
- 10 Beat 5
- 20 Quả ném biên 22
- 19 Tắc bóng thành công 23
- 13 Challenge 5
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 3 Kiến tạo 0
- 27 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng RB Leipzig vs TSG Hoffenheim đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 3.3 | 1.9 | Mất bàn | 2.2 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11 | Phạm lỗi | 9 | 10.6 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 45% | 54.5% | TL kiểm soát bóng | 46.9% |
RB Leipzig
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
TSG Hoffenheim
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 4
- 23
- 7
- 15
- 21
- 13
- 16
- 15
- 28
- 13
- 21
- 14
- 18
- 14
- 21
- 12
- 6
- 22
- 10
- 22
- 20
- 14
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | RB Leipzig (34 Trận đấu) | TSG Hoffenheim (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 7 | 6 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





