Sự kiện chính
2'
Sven Sprangler
Alfie Chang
30'
38'
Aden Flint
Kacper Lopata
55'
58'
Ben Lloyd
58'
Cameron Evans
Mason Hancock
58'
62'
Jamie Jellis
Alfie Chang
63'
Aaron Pressley
Aaron Loupalo
63'
66'
Joe Thomas
Ben Lloyd
Charlie Lakin
76'
76'
Matthew Smith
Cameron Evans
77'
Nathaniel Opoku
Bobby Kamwa
Jid Okeke
Albert Adomah
82'
85'
Courtney Baker-Richardson
James Crole
85'
Anthony Driscoll-Glennon
Liam Shephard
90'
Alex Pattison
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 11 6
- 7 4
- 76 71
- 1.61 0.66
- 1.14 1.1
- 29 16
- 30 15
- 43 45
- 33 26
- 15 50
- 7 Phạt góc 5
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 3
- 16 Sút bóng 11
- 2 Sút cầu môn 3
- 134 Tấn công 92
- 58 Tấn công nguy hiểm 33
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 15
- 410 Chuyền bóng 327
- 15 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 2
- 64 Đánh đầu 54
- 33 Đánh đầu thành công 26
- 2 Cứu thua 1
- 16 Tắc bóng 17
- 11 Beat 5
- 28 Quả ném biên 22
- 1 Woodwork 0
- 16 Tắc bóng thành công 17
- 6 Challenge 4
- 10 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 1
- 24 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Walsall vs Newport County đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 2.7 | Phạt góc | 7 | 3.2 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10 | Phạm lỗi | 14.7 | 9.6 | Phạm lỗi | 11 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 46.3% | 43.1% | TL kiểm soát bóng | 44% |
Walsall
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Newport County
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 15
- 11
- 6
- 19
- 21
- 14
- 18
- 30
- 9
- 16
- 27
- 9
- 12
- 18
- 12
- 15
- 20
- 15
- 13
- 18
- 13
- 22
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Walsall (86 Trận đấu) | Newport County (83 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 9 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 9 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 9 | 8 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 10 | 8 |
| HT thua/FT thua | 10 | 6 | 9 | 16 |
Cập nhật 22/03/2026 01:08





