Sự kiện chính
Cameron Norman
Aaron McGowan
63'
Ethan Bristow
Charlie Whitaker
63'
67'
Junior Hoilett
Gavin Kilkenny
67'
Ollie Palmer
Billy Bodin
Sol Solomon
69'
75'
Michael Oluwakorede Olakigbe
Jake Batty
Zech Obiero
Billy Blacker
84'
Kaiyne Woolery
Sol Solomon
85'
89'
Joel McGregor
Ryan Tafazolli
Omari Patrick
Joe Ironside
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 2 0
- 6 8
- 6 5
- 68 52
- 1.14 1.4
- 1.46 0.95
- 23 29
- 18 33
- 34 26
- 34 26
- 46 36
- 5 Phạt góc 9
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 12 Sút bóng 13
- 7 Sút cầu môn 6
- 114 Tấn công 121
- 39 Tấn công nguy hiểm 69
- 1 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 11
- 256 Chuyền bóng 529
- 11 Phạm lỗi 10
- 0 Việt vị 1
- 79 Đánh đầu 41
- 34 Đánh đầu thành công 26
- 5 Cứu thua 6
- 9 Tắc bóng 6
- 9 Beat 4
- 29 Quả ném biên 20
- 15 Tắc bóng thành công 6
- 7 Challenge 0
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 1
- 23 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng Tranmere Rovers vs Swindon Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.6 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 13 | 15.6 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 3.3 | Phạt góc | 7.3 | 4.4 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 9 | 11.8 | Phạm lỗi | 10 |
| 40.7% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 46.3% | TL kiểm soát bóng | 52.6% |
Tranmere Rovers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Swindon Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 11
- 13
- 9
- 13
- 14
- 10
- 18
- 18
- 22
- 31
- 22
- 8
- 22
- 12
- 11
- 15
- 20
- 17
- 17
- 20
- 14
- 25
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tranmere Rovers (83 Trận đấu) | Swindon Town (83 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 8 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 6 | 9 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 4 | 10 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 12 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 10 | 8 | 6 | 9 |
Cập nhật 22/03/2026 02:20





