Sự kiện chính
5'
Matthew Cox
8'
45'
Jack Lankester
57'
Matus Holicek
Jack Lankester
Bradley Ihionvien
Malvind Benning
61'
63'
64'
Josh March
70'
Anthony Scully
Trey Samuel-Ogunsuyi
70'
71'
Emre Tezgel
Will Gray
Tommy McDermott
74'
77'
Adrien Thibaut
Emre Tezgel
77'
Jack Powell
Tommi OReilly
77'
James Connolly
Josh March
77'
Omar Bogle
Max Sanders
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 1 0
- 7 14
- 6 3
- 63 63
- 0.72 1.39
- 0.14 2.19
- 20 30
- 20 16
- 32 29
- 31 34
- 26 56
- 5 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 3
- 13 Sút bóng 17
- 2 Sút cầu môn 9
- 96 Tấn công 80
- 44 Tấn công nguy hiểm 36
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 7 Sút trúng cột dọc 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 321 Chuyền bóng 256
- 10 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 1
- 63 Đánh đầu 1
- 31 Đánh đầu thành công 29
- 5 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 15
- 9 Beat 1
- 31 Quả ném biên 34
- 9 Tắc bóng thành công 15
- 5 Challenge 6
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 0 Kiến tạo 3
- 20 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Shrewsbury Town vs Crewe Alexandra đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.3 | 3.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9 | Phạm lỗi | 13 | 11.3 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 55% | 38.6% | TL kiểm soát bóng | 49.4% |
Shrewsbury Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Crewe Alexandra
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 10
- 18
- 21
- 16
- 21
- 14
- 10
- 10
- 23
- 22
- 15
- 15
- 7
- 13
- 19
- 23
- 9
- 15
- 17
- 7
- 29
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shrewsbury Town (37 Trận đấu) | Crewe Alexandra (83 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 11 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 7 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 7 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 8 | 9 |
Cập nhật 22/03/2026 01:07





