Sự kiện chính
10'
16'
28'
35'
Lewis Macari
46'
49'
Harry Ashfield
Jacob Bedeau
59'
Qamaruddin Maziar Kouhyar
Nicholas Tsaroulla
65'
Keanan Bennetts
Harald Nilsen Tangen
65'
Oliver Norburn
Conor Grant
65'
66'
James Wilson
72'
Tyrese Hall
Jodi Jones
74'
75'
Ryan Broom
Harry Ashfield
75'
George Miller
Josh Davison
75'
Cole Deeming
Luke Young
Lucas Ness
Rod McDonald
75'
81'
Sam Sherring
85'
Josh Martin
Jordan Thomas
85'
George Nurse
Jake Bickerstaff
90'
Isaac Hutchinson
90'
Jonathan Tomkinson
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 11 2
- 6 5
- 52 34
- 1.99 1.08
- 2.48 1.86
- 39 10
- 25 11
- 34 22
- 18 12
- 16 32
- 7 Phạt góc 3
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 17 Sút bóng 7
- 7 Sút cầu môn 3
- 118 Tấn công 88
- 62 Tấn công nguy hiểm 24
- 7 Sút ngoài cầu môn 0
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 8
- 565 Chuyền bóng 396
- 8 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 2
- 29 Đánh đầu 31
- 18 Đánh đầu thành công 12
- 1 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng 11
- 10 Beat 2
- 21 Quả ném biên 17
- 10 Tắc bóng thành công 12
- 4 Challenge 5
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 4 Kiến tạo 2
- 16 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Notts County vs Cheltenham Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.6 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 1.7 | 5.5 | Phạt góc | 4.5 |
| 4 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 8 | 11.1 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 54.9% | TL kiểm soát bóng | 50.6% |
Notts County
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cheltenham Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 9
- 12
- 11
- 10
- 11
- 21
- 13
- 12
- 29
- 25
- 25
- 13
- 18
- 16
- 12
- 10
- 22
- 20
- 20
- 16
- 10
- 23
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Notts County (84 Trận đấu) | Cheltenham Town (82 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 7 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 10 | 8 | 9 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 3 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 6 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 6 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 9 | 12 |
Cập nhật 22/03/2026 03:39





