Sự kiện chính
13'
Akinwale Joseph Odimayo
Geraldo Bajrami
Mark Helm
34'
57'
58'
Ade Adeyemo
Johnny Russell
58'
Ronan Darcy
Klaidi Lolos
Harrison Neal
Matthew Virtue-Thick
69'
73'
Lewis Richards
Scott Malone
73'
Harry McKirdy
Dion Pereira
Mitchell Clarke
Josh Powell
73'
Detlef Esapa Osong
Will Davies
79'
James Norwood
Ched Evans
79'
Harrison Neal
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 2 0
- 10 4
- 1 6
- 59 55
- 1.47 0.78
- 0.84 0.16
- 28 24
- 15 28
- 33 32
- 26 23
- 46 17
- 4 Phạt góc 10
- 4 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 0
- 10 Sút bóng 10
- 4 Sút cầu môn 3
- 75 Tấn công 103
- 37 Tấn công nguy hiểm 54
- 2 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 8 Đá phạt trực tiếp 13
- 319 Chuyền bóng 423
- 13 Phạm lỗi 8
- 4 Việt vị 1
- 47 Đánh đầu 51
- 26 Đánh đầu thành công 23
- 3 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng 7
- 9 Beat 8
- 23 Quả ném biên 29
- 9 Tắc bóng thành công 7
- 4 Challenge 9
- 8 Tạt bóng thành công 6
- 1 Kiến tạo 0
- 23 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng Fleetwood Town vs Crawley Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.1 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 6.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.3 | Phạt góc | 6.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 13.7 | 11.4 | Phạm lỗi | 12 |
| 62.3% | TL kiểm soát bóng | 52% | 57.6% | TL kiểm soát bóng | 56.1% |
Fleetwood Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Crawley Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 8
- 8
- 11
- 17
- 17
- 8
- 14
- 25
- 25
- 31
- 22
- 10
- 10
- 12
- 3
- 20
- 23
- 12
- 21
- 20
- 16
- 25
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fleetwood Town (83 Trận đấu) | Crawley Town (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 11 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 14 | 6 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 10 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thua | 6 | 9 | 2 | 6 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





