Sự kiện chính
Zech Medley
Jesse Debrah
10'
Marcus Dinanga
Jude Arthurs
46'
55'
Tom Flanagan
Damola Ajayi
Corey Whitely
63'
65'
Ellis Iandolo
71'
Samson Tovide
Kyreece Lisbie
71'
Will Goodwin
Jaden Williams
71'
Owura Edwards
Harry Anderson
73'
80'
Finley Barbrook
Tom Flanagan
84'
Samson Tovide
Damola Ajayi
86'
87'
Romeo Akachukwu
Arthur Read
William Hondermarck
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 3
- 2 3
- 13 13
- 6 5
- 73 60
- 2.34 1.38
- 1.94 0.99
- 29 31
- 29 12
- 38 32
- 35 28
- 32 53
- 5 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 3
- 19 Sút bóng 18
- 6 Sút cầu môn 5
- 101 Tấn công 89
- 74 Tấn công nguy hiểm 61
- 5 Sút ngoài cầu môn 9
- 8 Sút trúng cột dọc 4
- 6 Đá phạt trực tiếp 9
- 280 Chuyền bóng 408
- 9 Phạm lỗi 6
- 4 Việt vị 1
- 77 Đánh đầu 49
- 35 Đánh đầu thành công 28
- 3 Cứu thua 5
- 14 Tắc bóng 6
- 11 Beat 8
- 33 Quả ném biên 23
- 2 Woodwork 1
- 21 Tắc bóng thành công 15
- 13 Challenge 5
- 10 Tạt bóng thành công 2
- 26 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Bromley vs Colchester United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 5.7 | Phạt góc | 4 | 4.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 9.9 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 52% | 42.6% | TL kiểm soát bóng | 57.2% |
Bromley
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Colchester United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 18
- 15
- 12
- 15
- 20
- 19
- 16
- 17
- 10
- 19
- 24
- 15
- 16
- 7
- 13
- 23
- 16
- 15
- 8
- 10
- 16
- 26
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bromley (83 Trận đấu) | Colchester United (82 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 6 | 11 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 10 | 7 | 9 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 7 | 6 | 11 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 7 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 5 | 7 |
Cập nhật 22/03/2026 02:24





