Sự kiện chính
4'
15'
Alfie Devine
26'
Benjamin Whiteman
34'
39'
Million Manhoef
46'
Jesurun Rak Sakyi
Junior Tchamadeu
46'
Sam Gallagher
Milan Smit
48'
Bae Jun Ho
Steven Nzonzi
57'
60'
Thierry Small
Andrija Vukcevic
63'
65'
Divin Mubama
Million Manhoef
Daniel Jebbison
Milutin Osmajic
77'
Brad Potts
Andy Moran
77'
Odel Offiah
Pol Valentin
84'
Michael Smith
Lewis Dobbin
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 1
- 1 0
- 12 5
- 1 8
- 56 56
- 2.81 0.99
- 0.94 0.78
- 28 17
- 21 22
- 28 31
- 28 25
- 42 21
- 7 Phạt góc 9
- 7 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 13
- 3 Sút cầu môn 2
- 110 Tấn công 101
- 52 Tấn công nguy hiểm 36
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Sút trúng cột dọc 8
- 7 Đá phạt trực tiếp 12
- 339 Chuyền bóng 402
- 12 Phạm lỗi 7
- 3 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 42
- 28 Đánh đầu thành công 25
- 1 Cứu thua 0
- 11 Tắc bóng 12
- 8 Beat 3
- 26 Quả ném biên 27
- 13 Tắc bóng thành công 17
- 15 Challenge 15
- 7 Tạt bóng thành công 3
- 3 Kiến tạo 1
- 19 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Preston North End vs Stoke City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.6 | Ghi bàn | 1 |
| 2.7 | Mất bàn | 2.3 | 2 | Mất bàn | 1.6 |
| 18.7 | Bị sút cầu môn | 20 | 16.3 | Bị sút cầu môn | 15.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 12 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 36.3% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 46.9% |
Preston North End
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stoke City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 16
- 16
- 13
- 11
- 25
- 13
- 19
- 13
- 13
- 25
- 11
- 15
- 13
- 7
- 7
- 22
- 13
- 17
- 26
- 15
- 7
- 22
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Preston North End (83 Trận đấu) | Stoke City (83 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 10 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 6 | 5 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 9 | 9 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 4 | 12 |
| HT thua/FT thua | 6 | 12 | 5 | 10 |
Cập nhật 21/03/2026 06:59





