Sự kiện chính
5'
Greg Docherty
34'
Miles Leaburn
Luke Chambers
57'
61'
Kellen Fisher
71'
Pelle Mattsson
71'
Errol Mundle
Mathias Kvistgaarden
71'
Jacob Wright
Anis Ben Slimane
Jayden Fevrier
Conor Coventry
72'
Miles Leaburn
86'
87'
Forson Amankwah
Edmond-Paris Maghoma
Joe Rankin-Costello
Tyreece Campbell
87'
Charlie Kelman
Kayne Ramsey
87'
87'
Sam Field
Pelle Mattsson
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 1
- 9 11
- 3 6
- 50 41
- 1.36 1.44
- 0.42 1.3
- 24 38
- 23 16
- 29 24
- 21 17
- 27 36
- 7 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 17
- 2 Sút cầu môn 5
- 98 Tấn công 79
- 48 Tấn công nguy hiểm 58
- 3 Sút ngoài cầu môn 9
- 7 Sút trúng cột dọc 3
- 6 Đá phạt trực tiếp 6
- 287 Chuyền bóng 463
- 6 Phạm lỗi 6
- 2 Việt vị 1
- 50 Đánh đầu 28
- 21 Đánh đầu thành công 18
- 4 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 7
- 5 Beat 3
- 22 Quả ném biên 26
- 1 Woodwork 1
- 20 Tắc bóng thành công 13
- 7 Challenge 11
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 1
- 26 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Charlton Athletic vs Norwich City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 0.8 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 15.5 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 7.3 | 3.4 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 10.2 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 58.7% | 42.7% | TL kiểm soát bóng | 56.2% |
Charlton Athletic
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Norwich City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 10
- 6
- 10
- 17
- 18
- 20
- 16
- 27
- 25
- 24
- 18
- 11
- 16
- 15
- 11
- 22
- 13
- 13
- 13
- 13
- 19
- 24
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Charlton Athletic (38 Trận đấu) | Norwich City (84 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 10 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 6 | 14 |
Cập nhật 22/03/2026 07:00





